“handed” in Vietnamese
Definition
'Handed' có nghĩa là đã chuyển tận tay hoặc trao cho ai đó một vật hoặc trách nhiệm. Dùng khi đưa trực tiếp từ tay mình sang tay người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc 'handed something to someone' hoặc 'handed someone something'. Nhấn mạnh sự chuyển giao trực tiếp bằng tay. Đôi khi dùng trong bối cảnh trang trọng để nói về chuyển giao giấy tờ hay quyền kiểm soát.
Examples
She handed me a glass of water.
Cô ấy đã **đưa** cho tôi một ly nước.
The teacher handed out the books.
Giáo viên đã **phát** sách cho học sinh.
He handed the keys to his sister.
Anh ấy đã **đưa** chìa khóa cho em gái.
I handed him my phone so he could see the photo.
Tôi đã **đưa** điện thoại cho anh ấy để xem ảnh.
The manager handed in his resignation yesterday.
Quản lý đã **nộp** đơn từ chức hôm qua.
They handed control of the project to a new team.
Họ đã **chuyển giao** quyền điều hành dự án cho nhóm mới.