hand” in Vietnamese

tay

Definition

Tay là bộ phận ở cuối cánh tay, gồm các ngón và ngón cái. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa giúp đỡ, hoặc là một đơn vị đo chiều cao của ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện trong nhiều cụm từ như 'give a hand' (giúp đỡ), 'all hands on deck' (mọi người cùng giúp). Dùng cả nghĩa thật (bàn tay) lẫn nghĩa bóng (sự giúp đỡ). Khi đo ngựa, một "hand" bằng 4 inch.

Examples

He raised his hand to ask a question.

Anh ấy giơ **tay** lên để hỏi một câu hỏi.

Can you give me a hand with this box?

Bạn giúp tôi một **tay** với cái hộp này được không?

Give me a hand carrying these bags, please.

Làm ơn giúp tôi một **tay** mang mấy túi này.

She hurt her hand while cooking.

Cô ấy bị thương **tay** khi đang nấu ăn.

Everyone helped — it was a real team effort. All hands on deck!

Ai cũng giúp một tay — đúng là làm việc nhóm thực sự. Tất cả đều "**tay** trên boong"!

Wash your hands before eating.

Hãy rửa **tay** trước khi ăn.