hammering” in Vietnamese

đập búatiếng đập liên tục

Definition

'Đập búa' là hành động dùng búa hoặc công cụ tương tự đập vào vật gì đó nhiều lần. Cũng có thể chỉ tiếng động mạnh vang lên liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hành động (đóng đinh...) và âm thanh lớn lặp đi lặp lại (tiếng công trình). Đôi khi dùng bóng cho nghĩa nhấn mạnh chủ đề.

Examples

He is hammering the nail into the wall.

Anh ấy đang **đập búa** cây đinh vào tường.

The hammering from the construction woke me up early.

Tiếng **đập búa** từ công trình xây dựng đã đánh thức tôi dậy sớm.

I heard loud hammering in the garage.

Tôi nghe thấy tiếng **đập búa** to trong nhà để xe.

She kept hammering away at her point during the meeting.

Cô ấy không ngừng **nhấn mạnh** quan điểm trong cuộc họp.

The rain was hammering the windows all night.

Mưa suốt đêm **đập mạnh** vào cửa sổ.

My heart was hammering in my chest before the big speech.

Trước bài phát biểu lớn, tim tôi **đập thình thịch** trong lồng ngực.