“hammer” in Vietnamese
Definition
Búa là một công cụ có đầu nặng và cán, được dùng để đóng đinh vào gỗ hoặc phá vỡ vật gì đó. Khi là động từ, nó có nghĩa là đập mạnh nhiều lần bằng búa hoặc với lực mạnh tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ công cụ. Các cụm như 'hammer a nail in' có thể dịch là 'đóng đinh bằng búa'. Khi dùng với nghĩa động từ trong trường hợp chỉ trích hay nhấn mạnh, nên dùng động từ phù hợp cho bối cảnh tiếng Việt.
Examples
I need a hammer to hang this picture.
Tôi cần một cái **búa** để treo bức tranh này.
He hit the nail with a hammer.
Anh ấy đã đóng đinh bằng **búa**.
Don't hammer the box open.
Đừng dùng **búa** để đập vỡ cái hộp.
The neighbors were hammering all morning, so I couldn't sleep.
Hàng xóm **đập búa** cả buổi sáng nên tôi không ngủ được.
The interviewer really hammered him on that mistake.
Người phỏng vấn đã thực sự **chất vấn gay gắt** anh ta về sai lầm đó.
We need to hammer out the details before Friday.
Chúng ta cần **làm rõ** các chi tiết trước thứ Sáu.