“hail” in Vietnamese
Definition
Mưa đá là những viên băng nhỏ rơi từ trời xuống như mưa. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ việc ca ngợi điều gì đó nhiệt tình, hoặc vẫy gọi ai đó hay phương tiện (như taxi).
Usage Notes (Vietnamese)
'Mưa đá' thường dùng ở ý chỉ hiện tượng thời tiết, không đếm được: 'Hôm qua có mưa đá.' Nghĩa ca ngợi chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng: 'được ca ngợi là...'. 'Hail a taxi' nghĩa là vẫy gọi taxi dừng lại.
Examples
It started to hail during the storm.
Trong cơn bão, trời bắt đầu có **mưa đá**.
The movie was hailed as a success.
Bộ phim đã được **ca ngợi** là một thành công.
She tried to hail a taxi.
Cô ấy cố **vẫy** một chiếc taxi.
We had to pull over because it was hailing so hard.
Chúng tôi phải tấp vào lề vì **mưa đá** quá to.
That young scientist is being hailed as the future of the field.
Nhà khoa học trẻ đó đang được **ca ngợi** là tương lai của lĩnh vực này.
I stood in the rain for ten minutes trying to hail a cab.
Tôi đã đứng dưới mưa mười phút để cố **vẫy** một chiếc taxi.