guy” in Vietnamese

chàng traianh chàngcác bạn (khi nói chung)

Definition

Từ thông dụng chỉ một người đàn ông hoặc con trai. Đôi khi cũng dùng để gọi nhóm người một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn viết chính thức. 'you guys' nghĩa là 'các bạn'.

Examples

That guy is my brother.

**Chàng trai** đó là anh trai tôi.

I saw a guy at the store who needed help.

Tôi thấy một **anh chàng** ở cửa hàng cần giúp đỡ.

There are three guys waiting outside.

Có ba **chàng trai** đang đợi bên ngoài.

Those guys are always joking around.

Mấy **anh chàng** đó lúc nào cũng đùa giỡn.

Hey, guys! Are you coming to the party?

Này, **các bạn**! Có đến dự tiệc không?

I have no idea what that guy wants.

Tôi hoàn toàn không biết **anh chàng** đó muốn gì.