guts” in Vietnamese

can đảmruột (nội tạng)

Definition

Từ này vừa có nghĩa là sự can đảm, quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn, vừa chỉ nội tạng bên trong cơ thể người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Can đảm' dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày: 'have the guts to...' hoặc 'it takes guts...'. Nghĩa nội tạng thường dùng trong nấu ăn, y học hoặc miêu tả sống động. 'Gut' (số ít) có nghĩa khác biệt.

Examples

She had the guts to speak in front of the class.

Cô ấy đã có đủ **can đảm** để nói trước lớp.

It takes guts to admit you were wrong.

Phải có **can đảm** mới dám nhận mình sai.

The fish was cleaned, and its guts were removed.

Cá đã được làm sạch và **ruột** của nó được lấy ra.

I don't think he has the guts to quit his job.

Tôi không nghĩ anh ấy có đủ **can đảm** để nghỉ việc đâu.

You've got a lot of guts coming here after what happened.

Sau những gì đã xảy ra, bạn thật **can đảm** khi dám đến đây.

The movie was so violent I could barely watch the guts and blood.

Bộ phim quá bạo lực, tôi hầu như không thể xem nổi **ruột** và máu.