“gulf” in Vietnamese
Definition
Vịnh là vùng biển lớn được đất liền bao quanh một phần. Từ này cũng dùng để chỉ sự khác biệt hoặc cách biệt lớn giữa các nhóm, ý tưởng hoặc con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vịnh' dùng vừa nghĩa địa lý (ví dụ vịnh Mexico) vừa nghĩa bóng như 'gulf between' chỉ sự khác biệt lớn giữa các nhóm. Không nhầm với 'vịnh' nhỏ hơn ('bay') hay 'gap' chỉ khoảng cách chung chung.
Examples
The gulf of Mexico is very large.
**Vịnh** Mexico rất lớn.
There is a wide gulf between rich and poor.
Có một **khoảng cách** lớn giữa người giàu và người nghèo.
A gulf separates the island from the mainland.
Một **vịnh** ngăn cách đảo với đất liền.
Honestly, there's a real gulf between how we view the world.
Thật lòng, giữa chúng ta có một **khoảng cách** về cách nhìn nhận thế giới.
After the argument, a gulf opened up between them.
Sau cuộc tranh cãi, một **khoảng cách** lớn xuất hiện giữa họ.
Many birds rest in the gulf during their migration.
Nhiều loài chim nghỉ trong **vịnh** khi di cư.