guilty” in Vietnamese

có tộicảm thấy tội lỗi

Definition

Chịu trách nhiệm khi làm điều sai trái hoặc bị xác định là phạm luật. Có thể miêu tả cả ý nghĩa pháp luật hoặc cảm giác hối lỗi, ăn năn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guilty' dùng trong cả pháp lý ('bị kết tội') lẫn cảm xúc cá nhân ('cảm thấy tội lỗi'). Các cụm phổ biến: 'plead guilty', 'guilty conscience', 'feel guilty about'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt, chỉ khi mang nghĩa trách nhiệm đạo đức hoặc pháp luật.

Examples

She feels guilty for lying to her friend.

Cô ấy cảm thấy **có tội** vì đã nói dối bạn mình.

The jury found him guilty of theft.

Bồi thẩm đoàn xác định anh ta **có tội** vì trộm cắp.

Don’t look so guilty—it was just an accident!

Đừng nhìn **có tội** thế—chỉ là một tai nạn thôi mà!

He pleaded guilty to all the charges in court.

Anh ta đã nhận **có tội** với tất cả các cáo buộc tại tòa.

I felt guilty after eating all the cookies.

Tôi cảm thấy **có tội** sau khi ăn hết bánh quy.

If you feel guilty about something, maybe you should apologize.

Nếu bạn cảm thấy **có tội** về điều gì đó, có lẽ bạn nên xin lỗi.