“guilt” in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy mình đã làm điều gì đó sai hoặc làm ai đó tổn thương, bạn sẽ có cảm giác tội lỗi. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ sự chịu trách nhiệm cho một hành vi phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
'cảm giác tội lỗi' thường dùng cho cảm xúc cá nhân; khi nói về trách nhiệm pháp lý, dùng nghĩa trang trọng hơn. Một số cụm từ phổ biến: 'cảm thấy tội lỗi', 'bị dằn vặt bởi cảm giác tội lỗi'. Đừng nhầm với 'xấu hổ'—'guilt' về hành động, còn 'shame' về bản thân.
Examples
She felt guilt after she lied to her friend.
Cô ấy cảm thấy **cảm giác tội lỗi** sau khi nói dối bạn mình.
He could see the guilt in my face.
Anh ấy có thể thấy **cảm giác tội lỗi** trên khuôn mặt tôi.
The court will decide his guilt or innocence.
Toà án sẽ quyết định **tội trạng** hay vô tội của anh ấy.
I still carry a lot of guilt about how I treated my brother.
Tôi vẫn mang nhiều **cảm giác tội lỗi** về cách mình đã đối xử với anh trai.
Don't let them use guilt to make you say yes.
Đừng để họ dùng **cảm giác tội lỗi** để ép bạn đồng ý.
Once the guilt wore off, I realized I had made the right choice.
Khi **cảm giác tội lỗi** biến mất, tôi nhận ra mình đã quyết định đúng.