guild” in Vietnamese

bang hộihiệp hội nghề nghiệp

Definition

Bang hội là một nhóm người cùng nghề nghiệp hoặc sở thích tổ chức lại với nhau để bảo vệ quyền lợi, chia sẻ kiến thức và giúp đỡ nhau. Thuật ngữ này từng chỉ các hiệp hội thủ công trung cổ, nhưng hiện cũng dùng cho các nhóm nghề nghiệp, cộng đồng chung mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bang hội' thường mang sắc thái cổ xưa, liên quan đến các nhóm nghề trung cổ, nhưng cũng dùng cho hội nghề nghiệp hiện đại hoặc nhóm trong game online. KHÔNG đồng nghĩa với 'công đoàn' bảo vệ quyền lợi lao động.

Examples

The guild helped its members find jobs.

**Bang hội** đã giúp các thành viên tìm việc làm.

He is a member of the writers' guild.

Anh ấy là thành viên của **hiệp hội** nhà văn.

In the game, our guild completed a difficult quest.

Trong game, **bang hội** của chúng tôi đã hoàn thành một nhiệm vụ khó.

Back in medieval times, blacksmiths belonged to a powerful guild.

Thời trung cổ, thợ rèn từng là thành viên của một **bang hội** quyền lực.

After joining the guild, I met lots of people working in my field.

Sau khi tham gia **bang hội**, tôi đã quen biết rất nhiều người cùng ngành.

The guild organizes monthly workshops for its members.

**Bang hội** tổ chức các buổi workshop hàng tháng cho thành viên.