guide” in Vietnamese

hướng dẫnngười hướng dẫnchỉ dẫn

Definition

Hướng dẫn là người, sách hoặc thông tin giúp bạn tìm đường hoặc hiểu, làm một việc gì đó. Ở dạng động từ, nghĩa là giúp dẫn dắt ai đó hoặc hỗ trợ họ đi đúng hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cả người lẫn sách hay thông tin: 'hướng dẫn viên', 'cẩm nang học tập'. Khi là động từ, thường nói về việc hỗ trợ, dẫn dắt nhẹ nhàng, không mang ý kiểm soát.

Examples

The museum guide showed us the old paintings.

**Hướng dẫn viên** của bảo tàng đã chỉ cho chúng tôi xem các bức tranh cổ.

This book will guide you step by step.

Cuốn sách này sẽ **hướng dẫn** bạn từng bước một.

Can you guide me to the station?

Bạn có thể **chỉ dẫn** tôi tới nhà ga không?

She guided me through the application process.

Cô ấy đã **hướng dẫn** tôi toàn bộ quá trình đăng ký.

I usually let my values guide my decisions.

Tôi thường để các giá trị của mình **hướng dẫn** quyết định của bản thân.

If you get stuck, the help center can guide you through it.

Nếu bạn gặp khó khăn, trung tâm trợ giúp có thể **hướng dẫn** bạn vượt qua.