guarding” in Vietnamese

canh giữbảo vệ

Definition

Giám sát ai đó hoặc vật gì để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Cũng có thể là đứng chắn trước thứ gì đó để không cho người khác vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về bảo vệ thể chất (như bảo vệ, lính gác), nhưng cũng chỉ việc giữ bí mật hoặc không gian cá nhân. Trong thể thao còn mang nghĩa phòng thủ.

Examples

The police are guarding the entrance after the robbery.

Cảnh sát đang **canh giữ** lối vào sau vụ cướp.

She's really good at guarding her personal space at parties.

Cô ấy rất giỏi **bảo vệ** không gian cá nhân của mình ở các bữa tiệc.

The dog is guarding the house at night.

Con chó đang **canh giữ** ngôi nhà vào ban đêm.

He is guarding the door so no one can enter.

Anh ấy đang **canh giữ** cửa để không ai vào được.

They took turns guarding the treasure chest.

Họ thay phiên nhau **canh giữ** rương kho báu.

Stop guarding the snacks—let everyone have some!

Đừng **giữ** đồ ăn vặt nữa—để mọi người cùng ăn nào!