guard” in Vietnamese

bảo vệcanh gác

Definition

Người làm nhiệm vụ bảo vệ nơi nào đó hoặc ai đó khỏi nguy hiểm, hoặc để chỉ hành động bảo vệ, trông coi.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường ghép như 'bảo vệ an ninh', 'bảo vệ nhà tù'. Động từ mang ý bảo vệ chủ động, mạnh mẽ hơn 'trông coi'.

Examples

A guard stood at the front door.

Một **bảo vệ** đứng ở cửa trước.

Parents guard their children carefully.

Cha mẹ **bảo vệ** con cái rất cẩn thận.

Please guard this bag while I make a call.

Làm ơn **giữ** giùm tôi cái túi này trong lúc tôi gọi điện thoại.

He always guards his privacy online.

Anh ấy luôn **giữ** quyền riêng tư của mình trên mạng.

You need to guard against email scams.

Bạn cần **cảnh giác** với các trò lừa đảo qua email.

She was guarded at first, but later she relaxed.

Ban đầu cô ấy **giữ khoảng cách**, nhưng sau đó thư giãn hơn.