guaranteed” in Vietnamese

được đảm bảo

Definition

Chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đã được chính thức cam kết về kết quả hay chất lượng, thường dùng cho sản phẩm hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong quảng cáo như 'đảm bảo kết quả', 'cam kết hoàn tiền'. Có thể dùng khi rất tự tin về điều gì đó. Với sản phẩm, thường chỉ việc có bảo hành.

Examples

This watch is guaranteed for two years.

Chiếc đồng hồ này được **đảm bảo** trong hai năm.

Good study habits are not guaranteed to bring perfect grades.

Thói quen học tốt không phải lúc nào cũng **đảm bảo** điểm xuất sắc.

A seat is not guaranteed without a ticket.

Không có vé thì không **được đảm bảo** chỗ ngồi.

With traffic this bad, being late is basically guaranteed.

Giao thông tệ thế này thì đến muộn là điều gần như **được đảm bảo**.

That joke is guaranteed to make my dad laugh.

Câu chuyện cười đó chắc chắn sẽ làm bố tôi **đảm bảo** cười.

Nothing is guaranteed, so enjoy the good moments while you can.

Không có gì là **đảm bảo**, nên hãy tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ khi còn có thể.