grudge” in Vietnamese

mối hậnmối thùmối oán

Definition

Cảm giác tức giận hoặc không thích ai đó suốt một thời gian dài vì chuyện gì đó họ đã làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ phổ biến nhất là 'hold a grudge', nghĩa là không tha thứ cho ai. Thường dùng cho quan hệ cá nhân, không dùng trong pháp lý. Đừng nhầm với 'grief' (nỗi buồn) hay 'guilt' (cảm giác tội lỗi).

Examples

He still holds a grudge against his brother.

Anh ấy vẫn còn giữ **mối hận** với anh trai mình.

Try not to keep a grudge for too long.

Cố gắng đừng giữ **mối hận** quá lâu nhé.

I don't hold any grudge against her.

Tôi không giữ bất kỳ **mối hận** nào với cô ấy.

After all these years, she still can't let go of that old grudge.

Sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn không thể quên được **mối thù** cũ đó.

It seems like Mark is holding a grudge about what happened at the party.

Có vẻ như Mark vẫn còn **mối hận** về những gì đã xảy ra ở bữa tiệc.

Let’s not start a grudge over something so small.

Chúng ta đừng để **mối hận** bắt đầu chỉ vì chuyện nhỏ nhặt như vậy.