grotesque” in Vietnamese

kỳ quáiquái dịghê rợn

Definition

Cực kỳ lạ lùng, dị thường hoặc méo mó một cách đáng sợ hay khó chịu. Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, hành động hay sự vật khiến người ta cảm thấy sốc hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ xấu xí, kỳ quái hơn so với ‘lạ lùng’ hay ‘kỳ lạ’. Dùng với các từ như ‘ngoại hình’, ‘hành động’, hoặc ‘cảnh tượng’.

Examples

The statue was beautiful but also a bit grotesque.

Bức tượng đẹp nhưng cũng hơi **kỳ quái**.

Some modern art can look totally grotesque to people who prefer classic styles.

Một số nghệ thuật hiện đại có thể trông hoàn toàn **quái dị** với những ai thích phong cách cổ điển.

The story took a grotesque turn when the main character started seeing monsters everywhere.

Câu chuyện trở nên **kỳ quái** khi nhân vật chính bắt đầu thấy quái vật ở khắp nơi.

His grotesque behavior made everyone uncomfortable.

Hành vi **quái dị** của anh ấy làm mọi người khó chịu.

The monster in the movie had a grotesque face.

Con quái vật trong phim có khuôn mặt **kỳ quái**.

He wore a grotesque Halloween mask that scared all the kids.

Anh ta đeo chiếc mặt nạ Halloween **quái dị** làm tất cả bọn trẻ đều sợ.