grooming” in Indonesian

chăm sóc ngoại hìnhchăm sóc thú cưngdụ dỗ trẻ em qua mạng

Definition

'Grooming' là chăm sóc vệ sinh cá nhân và ngoại hình như tắm rửa, chải tóc. Ngoài ra, còn ám chỉ hành vi người lớn tiếp cận, dụ dỗ trẻ em trên mạng để lạm dụng.

Usage Notes (Indonesian)

'Dog grooming' là chăm sóc thú cưng; 'grooming habits' chỉ thói quen vệ sinh cá nhân. 'Online grooming' là hành vi tội phạm nhằm vào trẻ em; cần chú ý ngữ cảnh dùng.

Examples

Daily grooming keeps you healthy and clean.

**Chăm sóc ngoại hình** hàng ngày giúp bạn khỏe mạnh và sạch sẽ.

Dog grooming is important for your pet's health.

**Chăm sóc thú cưng** rất quan trọng cho sức khỏe của thú nuôi.

Good grooming makes a strong first impression.

**Chăm sóc ngoại hình** tốt tạo nên ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ.

He spends a lot of time on his grooming before going out.

Anh ấy dành rất nhiều thời gian cho **chăm sóc ngoại hình** trước khi ra ngoài.

The school teaches personal grooming to all students.

Trường dạy tất cả học sinh về **chăm sóc cá nhân**.

Online grooming is a growing danger for children.

**Dụ dỗ trẻ em qua mạng** là mối nguy ngày càng lớn đối với trẻ em.