“groaning” in Vietnamese
Definition
Kêu lên hoặc phát ra tiếng trầm khi đau, khó chịu hoặc bực bội; cũng dùng để chỉ việc phàn nàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (phát ra tiếng vì đau) và nghĩa bóng (than vãn, phàn nàn). Thường dùng với các chủ đề như 'phàn nàn về bài tập'.
Examples
My knees keep groaning every time I climb stairs.
Đầu gối của tôi cứ **rên rỉ** mỗi lần lên cầu thang.
All you could hear was the house groaning in the wind during the storm.
Tất cả những gì nghe thấy là ngôi nhà **rên rỉ** trong gió khi cơn bão tới.
He was groaning because of his headache.
Anh ấy đang **rên rỉ** vì đau đầu.
The old man sat groaning in his chair.
Ông lão ngồi trên ghế và **rên rỉ**.
She started groaning when she lifted the heavy box.
Cô ấy bắt đầu **rên rỉ** khi nâng chiếc hộp nặng.
The students were groaning about all the homework they got.
Các học sinh **than vãn** về đống bài tập về nhà.