“groan” in Vietnamese
Definition
Phát ra tiếng kêu sâu thể hiện đau đớn, buồn bã hoặc khó chịu; cũng có thể chỉ việc than phiền nhỏ nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể chỉ tiếng kêu vì đau hoặc tiếng than phiền ('groan about homework'). Cũng chỉ âm thanh phát ra từ vật thể như cửa, sàn nhà. Phân biệt với 'moan' mang sắc thái tình cảm hơn.
Examples
He groaned when he hurt his leg.
Anh ấy đã **rên rỉ** khi bị đau chân.
The students groaned when they got more homework.
Các học sinh **rên rỉ** khi nhận thêm bài tập về nhà.
I heard the old door groan as it opened.
Tôi nghe thấy cửa cũ **rên rỉ** khi mở ra.
My brother always groans when he has to get up early.
Anh trai tôi luôn **rên rỉ** khi phải dậy sớm.
She couldn't help but groan at his bad joke.
Cô ấy không thể không **rên rỉ** trước trò đùa dở của anh ấy.
Everyone groaned when the movie suddenly ended.
Mọi người đều **rên rỉ** khi phim đột ngột kết thúc.