“gringo” in Vietnamese
Definition
Một từ lóng dùng ở Mỹ Latinh để chỉ người nước ngoài, nhất là người đến từ Mỹ hoặc các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gringo' có thể mang sắc thái trung lập, hài hước hoặc xúc phạm tùy ngữ cảnh. Thường dùng cho người nước ngoài, nhất là người Mỹ da trắng. Nên cẩn trọng khi sử dụng.
Examples
When I studied in Colombia, everyone called me a gringo, even though I'm not from the US.
Khi tôi học ở Colombia, ai cũng gọi tôi là **gringo**, dù tôi không phải người Mỹ.
Don’t worry, being called a gringo isn’t always a bad thing—it can just mean you’re not local.
Đừng lo, được gọi là **gringo** không phải lúc nào cũng xấu—chỉ có nghĩa là bạn không phải người địa phương.
Many people in Mexico call foreigners gringo.
Nhiều người ở Mexico gọi người nước ngoài là **gringo**.
He felt strange being called a gringo for the first time.
Anh ấy cảm thấy lạ lẫm khi lần đầu bị gọi là **gringo**.
Some use gringo for tourists, especially from the US.
Một số người dùng từ **gringo** cho khách du lịch, nhất là từ Mỹ đến.
Locals sometimes shout "Hey, gringo!" to get a foreigner’s attention.
Thi thoảng, người bản xứ hét “Này, **gringo**!” để gây chú ý cho người nước ngoài.