grim” in Vietnamese

ảm đạmnghiệt ngã

Definition

Miêu tả điều gì đó rất nghiêm trọng, tối tăm hoặc không có hy vọng; thường nói về tình huống, biểu cảm hoặc tin tức khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm như 'grim future', 'grim expression' để miêu tả thực tế khắc nghiệt. Trang trọng và mạnh hơn 'buồn', không dùng nói trực tiếp về người.

Examples

The news about the accident was grim.

Tin về vụ tai nạn thật sự rất **ảm đạm**.

He had a grim look on his face.

Anh ấy có vẻ mặt **nghiệt ngã**.

The future looks grim for the company.

Tương lai của công ty trông thật **ảm đạm**.

She gave me a grim smile when she heard the results.

Cô ấy cười **ảm đạm** với tôi khi nghe kết quả.

The movie was much more grim than I expected.

Bộ phim còn **ảm đạm** hơn tôi tưởng.

Despite the grim odds, they kept trying.

Dù khả năng **nghiệt ngã**, họ vẫn tiếp tục cố gắng.