grieve” in Vietnamese

đau buồnthương tiếc

Definition

Cảm thấy đau buồn sâu sắc, đặc biệt là khi ai đó qua đời hoặc bị mất mát lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'grieve' là từ trang trọng, chủ yếu dùng cho nỗi đau do mất người thân hoặc tổn thất lớn. Phổ biến với cụm 'grieve for/over someone'. Không nhầm với 'regret' (hối tiếc).

Examples

Many people grieve when they lose a loved one.

Nhiều người **đau buồn** khi mất người thân yêu.

It is natural to grieve after a big loss.

Sau khi mất mát lớn, **đau buồn** là điều tự nhiên.

She needed time to grieve before returning to work.

Cô ấy cần thời gian để **đau buồn** trước khi trở lại công việc.

Everyone grieves differently and in their own time.

Mỗi người **đau buồn** theo cách và thời gian riêng.

He tried not to show how much he was grieving, but his friends could tell.

Anh ấy cố không để lộ mình đang **đau buồn** đến mức nào, nhưng bạn bè vẫn nhận ra.

Some people find ways to celebrate life even as they grieve a loss.

Một số người vẫn tìm cách ăn mừng cuộc sống kể cả khi họ đang **đau buồn** vì mất mát.