grate” in Vietnamese

bào (cắt nhỏ thức ăn)vỉ sắt (lưới chắn, nắp cống, lò sưởi)

Definition

Sử dụng dụng cụ đặc biệt để bào nhỏ thực phẩm như phô mai hay cà rốt; hoặc tấm lưới kim loại đậy các miệng lò sưởi, cống thoát nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ chủ yếu dùng cho thực phẩm với dụng cụ bào (bàn bào). Danh từ dùng cho nắp chắn kim loại (vỉ sắt). Không nhầm với 'nướng' hay 'xé sợi'.

Examples

Please grate the cheese for the pasta.

Làm ơn **bào** phô mai cho món mì nhé.

He dropped his keys down the grate.

Anh ấy làm rơi chìa khóa xuống **vỉ sắt**.

Could you grate some carrots for the salad?

Bạn có thể **bào** ít cà rốt cho món salad không?

Rainwater flows into the street grate.

Nước mưa chảy vào **vỉ sắt** ngoài đường.

Don't forget to clean the cheese grater after you grate the parmesan.

Đừng quên rửa **bàn bào** phô mai sau khi **bào** parmesan nhé.

Use a grate to cover the fireplace opening.

Dùng **vỉ sắt** để che miệng lò sưởi nhé.