grasp” in Vietnamese

nắmhiểu

Definition

Giữ chặt bằng tay hoặc hiểu rõ và đầy đủ về một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hành động nắm vật thể lẫn việc hiểu ý tưởng trừu tượng. 'Grasp a concept' là hiểu rõ một khái niệm.

Examples

Please grasp the handle firmly.

Vui lòng **nắm** chắc tay cầm.

He couldn't grasp the meaning of the word.

Anh ấy không thể **hiểu** được ý nghĩa của từ đó.

The baby tried to grasp my finger.

Em bé cố **nắm** lấy ngón tay tôi.

It took me a while to grasp what she was saying.

Tôi mất một lúc mới **hiểu** được cô ấy nói gì.

Make sure you grasp the basics before moving on.

Hãy đảm bảo bạn **nắm** vững kiến thức cơ bản trước khi tiếp tục.

She finally grasped the idea after I explained it twice.

Cô ấy cuối cùng cũng đã **hiểu** ý sau khi tôi giải thích hai lần.