grapevine” in Vietnamese

cây nhotin đồn

Definition

Cây nho là loại cây cho ra quả nho. Ngoài ra, từ này còn chỉ những tin đồn, thông tin truyền miệng nhưng không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về cây là nghĩa đen, còn trong giao tiếp thường dùng như 'nghe tin đồn' ('I heard through the grapevine'). Không dùng cho tin chính thức.

Examples

A grapevine grows in the garden.

Một **cây nho** mọc trong vườn.

She planted a grapevine last year.

Cô ấy đã trồng một **cây nho** vào năm ngoái.

News spread quickly through the grapevine.

Tin tức lan truyền rất nhanh qua **tin đồn**.

I heard through the grapevine that they're getting married.

Tôi nghe qua **tin đồn** rằng họ sắp cưới nhau.

Rumors fly fast on the grapevine at my office.

Ở văn phòng tôi, **tin đồn** lan nhanh lắm.

Don't believe everything you hear on the grapevine.

Đừng tin hết những gì bạn nghe qua **tin đồn**.