grant” in Vietnamese

trợ cấpcấpthừa nhận

Definition

Cấp hoặc cho phép điều gì đó một cách chính thức, hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng. Danh từ chỉ khoản tiền được cấp cho mục đích nghiên cứu, học tập hay dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc hành chính như 'cấp phép', 'cấp kinh phí'. Khi dùng như danh từ thường là tiền hỗ trợ nghiên cứu, dự án.

Examples

They granted us permission to enter.

Họ đã **cấp phép** cho chúng tôi vào.

She got a grant for her science project.

Cô ấy nhận được một **trợ cấp** cho dự án khoa học của mình.

The school granted her a scholarship.

Trường đã **cấp** cho cô ấy một học bổng.

I'll grant that the plan is expensive, but it could still work.

Tôi **thừa nhận** rằng kế hoạch này tốn kém, nhưng nó vẫn có thể hiệu quả.

The app needs your camera access, but you can choose whether to grant it.

Ứng dụng cần truy cập camera, nhưng bạn có thể chọn có **cấp phép** không.

We were lucky to get a grant before prices went up.

Chúng tôi may mắn đã **nhận được trợ cấp** trước khi giá tăng.