gracious” in Vietnamese

hào hiệptử tếlịch thiệp

Definition

Chỉ người có thái độ tử tế, lịch sự và rộng lượng với người khác. Cũng có thể chỉ cách ứng xử bình tĩnh và rộng lượng khi đối diện với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Các cụm từ như 'gracious host', 'gracious in defeat' thể hiện sự thanh lịch và rộng lượng, không chỉ đơn giản là lịch sự.

Examples

Our teacher was very gracious to the new students.

Giáo viên của chúng tôi rất **hào hiệp** với những học sinh mới.

He gave a gracious smile and opened the door.

Anh ấy cười **lịch thiệp** và mở cửa.

She was gracious even after losing the game.

Cô ấy vẫn rất **hào hiệp** dù thua trận.

Thanks for being so gracious about the mistake.

Cảm ơn bạn đã **rộng lượng** về sai sót.

The host was gracious, making sure everyone felt welcome.

Chủ nhà rất **lịch thiệp**, đảm bảo ai cũng cảm thấy được chào đón.

She made a gracious apology and tried to fix the problem right away.

Cô ấy đã **thành khẩn** xin lỗi và cố gắng giải quyết vấn đề ngay.