gotten” in Vietnamese

đượctrở nên

Definition

'Gotten' là quá khứ phân từ của 'get' trong tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ đã nhận, đã đạt được hoặc đã trở nên như thế nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt với cấu trúc như 'have gotten better', 'gotten used to'. Không dùng cho thì quá khứ đơn, dùng 'got' thay.

Examples

The weather has gotten colder.

Thời tiết đã **trở nên** lạnh hơn.

She has gotten a new phone.

Cô ấy đã **mua** điện thoại mới.

He has gotten very tall this year.

Năm nay, anh ấy đã **cao lên rất nhiều**.

I've gotten used to waking up early.

Tôi đã **quen với việc** dậy sớm.

Things have gotten a lot better since last month.

Mọi thứ đã **tốt lên rất nhiều** từ tháng trước.

How did we get so far behind? Things have really gotten out of control.

Làm sao mà chúng ta lại **tụt lại** xa như vậy? Mọi thứ thực sự đã **vượt khỏi tầm kiểm soát**.