gotcha” in Vietnamese

hiểu rồibắt được rồi

Definition

Một từ thông tục, có thể nghĩa là 'tôi hiểu rồi' hoặc 'bắt được rồi', tùy vào ngữ cảnh. Thường dùng trong nói chuyện và nhắn tin không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'hiểu rồi' sau hướng dẫn, chỉ dẫn. 'Bắt được rồi' dùng khi bắt người hoặc phát hiện điều gì đó. Trong viết lách, tránh dùng từ này ở tình huống trang trọng, hãy dùng 'tôi hiểu'.

Examples

A: Press this button first. B: Gotcha.

A: Nhấn nút này trước nhé. B: **Hiểu rồi**.

The child ran after his sister and shouted, “Gotcha!”

Đứa bé chạy theo chị gái và hét lên: “**Bắt được rồi**!”

Oh, gotcha — the meeting is tomorrow, not today.

À, **hiểu rồi** — cuộc họp là ngày mai, không phải hôm nay.

Gotcha, just send me the address and I’ll be there.

**Hiểu rồi**, chỉ cần gửi địa chỉ cho tôi, tôi sẽ đến.

Wait a second — gotcha. You changed the numbers after I checked them.

Đợi chút — **hiểu rồi**. Bạn đã đổi số sau khi tôi kiểm tra.

Yeah, gotcha. So we meet outside the station at eight?

Ừ, **hiểu rồi**. Vậy gặp nhau ngoài ga lúc tám giờ nhé?