“gosh” in Vietnamese
trời ơiôi trời
Definition
Một từ cảm thán dùng trong giao tiếp thân mật để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ, ngưỡng mộ hoặc hơi khó chịu. Thường nhẹ nhàng và lịch sự hơn so với "Trời ơi!".
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong nói chuyện đời thường, thường đứng đầu câu: "Trời ơi, cái này đắt quá!". So với "Trời ơi", thường lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
Examples
Gosh, this bag is heavy.
**Trời ơi**, cái túi này nặng quá.
Gosh, you are tall now!
**Ôi trời**, giờ bạn cao quá!
Gosh, do we really have to leave this early?
**Trời ơi**, có thật mình phải đi sớm vậy không?
Gosh, I forgot my keys.
**Trời ơi**, tôi quên chìa khóa rồi.
Gosh, that movie was way better than I expected.
**Trời ơi**, bộ phim đó hay hơn mình mong đợi nhiều.
Gosh, I haven't seen you in years.
**Ôi trời**, bao năm rồi chưa gặp cậu.