“goodwill” in Indonesian
Definition
Thiện chí là thái độ thân thiện, mong muốn giúp đỡ người khác. Trong lĩnh vực kinh doanh, nó còn chỉ giá trị vô hình hoặc uy tín mà công ty sở hữu ngoài tài sản hữu hình.
Usage Notes (Indonesian)
Thông thường dùng cho ý nghĩa thân thiện, giúp đỡ. Trong kinh doanh, 'goodwill' là giá trị bổ sung ngoài tài sản hữu hình, thường thấy khi mua bán doanh nghiệp. Không nên nhầm với 'good will' (ý chí tốt).
Examples
She donated to charity to show her goodwill.
Cô ấy quyên góp để thể hiện **thiện chí** của mình.
The company earned goodwill through years of fair treatment.
Công ty đã đạt được **giá trị vô hình** nhờ nhiều năm đối xử công bằng.
Building goodwill is important for strong relationships.
Xây dựng **thiện chí** rất quan trọng cho các mối quan hệ vững chắc.
The manager offered free repairs as a gesture of goodwill.
Quản lý đã đề nghị sửa chữa miễn phí như một cử chỉ **thiện chí**.
During the merger, the company's goodwill was valued highly by investors.
Trong quá trình sáp nhập, **giá trị vô hình** của công ty được các nhà đầu tư đánh giá cao.
Acts of goodwill can break down barriers between people.
Những hành động **thiện chí** có thể phá vỡ rào cản giữa mọi người.