gonzo” in Vietnamese

gonzolập dị (kiểu báo chí)

Definition

'Gonzo' chỉ phong cách phóng đại, độc đáo và cá nhân, nhất là trong báo chí khi tác giả tự mình tham gia vào câu chuyện. Ngoài ra còn có thể chỉ người hoặc điều gì đó kỳ quặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực truyền thông, nghệ thuật. Chỉ mang tính thân mật, không trang trọng. 'gonzo journalism' rất phổ biến, mang nghĩa vừa hài hước vừa có thể chỉ trích.

Examples

He writes in a gonzo style that surprises readers.

Anh ấy viết theo phong cách **gonzo** làm độc giả bất ngờ.

The movie had a gonzo sense of humor.

Bộ phim có chất hài **gonzo**.

She tried gonzo journalism for her article.

Cô ấy thử làm báo chí kiểu **gonzo** cho bài viết của mình.

That party last night was totally gonzo!

Bữa tiệc tối qua thực sự **gonzo**!

His ideas sometimes get a bit gonzo, but they’re never boring.

Ý tưởng của anh ấy đôi khi hơi **gonzo**, nhưng chưa bao giờ nhàm chán.

If you enjoy gonzo reporting, you’ll love this book.

Nếu bạn thích kiểu đưa tin **gonzo**, bạn sẽ thích cuốn sách này.