“goliath” in Vietnamese
Definition
'Goliath' chỉ người hoặc vật rất lớn, rất mạnh, thường dùng để nói về đối thủ hoặc công ty khổng lồ. Tên này bắt nguồn từ người khổng lồ nổi tiếng trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'David và Goliath' để so sánh kẻ yếu với kẻ mạnh. Hay gặp trong kinh doanh, thể thao khi nhắc đến thế lực lớn, không dùng cho thứ chỉ đơn giản là lớn.
Examples
The company grew into a Goliath in the tech industry.
Công ty đó đã trở thành một **Goliath** trong ngành công nghệ.
David and Goliath is a well-known story from the Bible.
David và **Goliath** là câu chuyện nổi tiếng trong Kinh Thánh.
He faced a Goliath on the football field.
Anh ấy phải đối mặt với một **Goliath** trên sân bóng.
No one thought the small startup could compete with such a Goliath.
Không ai nghĩ startup nhỏ đó lại dám cạnh tranh với một **Goliath** như vậy.
In politics, going up against a Goliath often means you need creative strategies.
Trong chính trị, muốn đối đầu với một **Goliath** thì thường cần chiến lược sáng tạo.
They called the defending champion a real Goliath, but the underdog pulled off a surprise win.
Họ gọi đội vô địch là **Goliath** thực thụ, nhưng đội yếu lại tạo nên bất ngờ.