gob” in Vietnamese

cục (dính, mềm)miệng (thông tục)

Definition

"Gob" là một cục gì đó mềm hoặc dính như thức ăn, keo. Trong tiếng Anh Anh, nó còn có nghĩa là miệng (thông tục).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phần lớn dùng trong văn nói, đôi khi nghe hơi thô. Hay xuất hiện trong cụm như 'shut your gob', 'smack in the gob'. Nghĩa 'cục' thường đi kèm chất dính như bơ, keo.

Examples

He put a gob of butter on the bread.

Anh ấy để một **cục** bơ lên bánh mì.

There was a gob of glue on the table.

Trên bàn có một **cục** keo dính.

The boy had chocolate all around his gob.

Cậu bé có sô-cô-la quanh **miệng**.

Just shut your gob for a second and listen.

Im lặng **miệng** một lát và nghe đi.

She took a gob of toothpaste and squeezed it onto the brush.

Cô ấy lấy một **cục** kem đánh răng và bóp lên bàn chải.

He got smacked right in the gob during the game.

Anh ấy bị đánh ngay vào **miệng** khi đang chơi.