gloss” in Vietnamese

độ bóngchú giải (giải thích ngắn)

Definition

Bề mặt mịn và bóng; cũng có nghĩa là ghi chú, lời giải thích ngắn cho văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'gloss' thường chỉ độ bóng (ví dụ 'son bóng', 'bàn bóng'), nhưng trong học thuật thì là chú giải ngắn. Đừng nhầm với 'gloss over'.

Examples

The paint has a nice gloss.

Sơn này có **độ bóng** rất đẹp.

She bought new gloss for her lips.

Cô ấy vừa mua **son bóng** mới cho đôi môi.

The teacher wrote a gloss in the book to explain the word.

Giáo viên đã viết một **chú giải** trong sách để giải thích từ đó.

That table really catches the eye because of its high gloss.

Chiếc bàn đó rất thu hút nhờ **độ bóng** cao.

Can you add a gloss to this passage for our presentation?

Bạn có thể thêm một **chú giải** vào đoạn này cho bài thuyết trình không?

Her hair had a beautiful natural gloss after she used the new shampoo.

Sau khi dùng dầu gội mới, tóc cô ấy có **độ bóng** tự nhiên rất đẹp.