gloom” in Vietnamese

bóng tốiu sầu

Definition

Chỉ trạng thái ít ánh sáng, tối tăm hoặc tâm trạng buồn bã, thất vọng sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gloom’ vừa mô tả không gian tối tăm (‘in the gloom’), vừa chỉ cảm giác buồn bã (‘a sense of gloom’). Mang tính văn chương, ít dùng cho người trực tiếp (‘He is in gloom’ hiếm gặp).

Examples

A heavy gloom filled the empty house.

Một **bóng tối** nặng nề bao trùm ngôi nhà trống.

There was a feeling of gloom after the sad news.

Sau tin buồn, ai cũng có cảm giác **u sầu**.

The park was covered in gloom when the sun went down.

Khi mặt trời lặn, công viên chìm trong **bóng tối**.

You could feel the gloom in the office after the layoffs.

Sau khi sa thải, có thể cảm nhận được **u sầu** trong văn phòng.

His words only added to the gloom of the room.

Những lời anh ấy nói chỉ làm tăng thêm **u sầu** trong căn phòng.

They tried to light a candle to chase away the gloom.

Họ cố thắp một ngọn nến để xua đi **bóng tối**.