“gloat” in Vietnamese
Definition
Tỏ ra vui mừng hoặc hài lòng một cách không thiện chí khi mình thành công hoặc khi người khác gặp thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý tiêu cực; thường dùng trong 'gloat over' để nói về việc hả hê khi người khác gặp bất lợi. Không trang trọng và thường bị chê trách. Khác với 'boast', không tập trung vào khoe khoang bản thân.
Examples
Please don't gloat when you win.
Làm ơn đừng **đắc ý** khi bạn thắng.
He began to gloat over his success.
Anh ấy bắt đầu **đắc ý** về thành công của mình.
It's rude to gloat about other people's mistakes.
Rất bất lịch sự khi **đắc ý** về sai lầm của người khác.
Stop gloating—everyone knows you got the highest score.
Đừng **đắc ý** nữa—mọi người đều biết bạn là người đạt điểm cao nhất rồi.
She couldn't resist gloating when her team won the championship.
Cô ấy không thể kiềm chế việc **đắc ý** khi đội mình vô địch.
They were quick to gloat over their rival's loss.
Họ nhanh chóng **đắc ý** về thất bại của đối thủ.