ghostly” in Vietnamese

ma quáinhư ma

Definition

Có vẻ ngoài hoặc âm thanh giống như ma, tạo cảm giác kỳ bí hoặc đáng sợ, liên quan đến điều siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ. Phổ biến trong các cụm như 'ghostly figure', 'ghostly silence'. Diễn tả cảm giác mờ ảo, lạnh lẽo, không nhất thiết là có ma thật.

Examples

A ghostly whisper came from the dark corner.

Một tiếng thì thầm **ma quái** vang lên từ góc tối.

The fog made the streets look ghostly last night.

Sương mù làm những con phố trông **ma quái** vào tối qua.

Her face looked ghostly in the blue moonlight.

Khuôn mặt cô ấy trông **ma quái** dưới ánh trăng xanh.

There was a ghostly silence in the old house.

Trong ngôi nhà cũ vang lên sự im lặng **ma quái**.

A ghostly light shone in the hallway.

Một ánh sáng **ma quái** chiếu trong hành lang.

She saw a ghostly figure by the window.

Cô ấy nhìn thấy một bóng dáng **ma quái** bên cửa sổ.