gents” in Vietnamese

nhà vệ sinh namquý ông

Definition

Đây là từ thân mật trong tiếng Anh Anh, dùng để chỉ nhà vệ sinh nam hoặc nhóm quý ông. Từ này thường xuất hiện ở cửa nhà vệ sinh công cộng hoặc khi nói với nhóm nam giới một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh của Anh, ít dùng trong tiếng Mỹ. Chỉ dùng cho nhà vệ sinh nam hoặc gọi nhóm nam giới lịch sự ('Evening, gents!'). Không dùng cho phụ nữ.

Examples

The gents is next to the café.

**Nhà vệ sinh nam** ở cạnh quán cà phê.

Only gents can enter this room.

Chỉ có **quý ông** mới được vào phòng này.

He asked where the gents was.

Anh ấy hỏi **nhà vệ sinh nam** ở đâu.

Evening, gents! Ready for the game?

Chào buổi tối, **quý ông**! Sẵn sàng xem trận đấu chưa?

You’ll find the gents through that door on the left.

Bạn sẽ tìm thấy **nhà vệ sinh nam** qua cánh cửa bên trái đó.

Looks like the gents is out of order again.

Có vẻ như **nhà vệ sinh nam** lại bị hỏng nữa rồi.