“gentry” in Vietnamese
Definition
Một tầng lớp xã hội gồm những người sở hữu đất đai, giàu có, đứng ngay dưới giới quý tộc, đặc biệt phổ biến ở Anh trong lịch sử. Họ thường là gia đình có địa vị và được kính trọng trong vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về lịch sử; không nên nhầm lẫn với 'quý tộc' (cấp cao hơn) hoặc 'quý ông' (nam giới lịch sự, không phải tầng lớp xã hội).
Examples
The gentry owned most of the land in the village.
Phần lớn đất đai trong làng thuộc sở hữu của **quý tộc địa phương**.
Many members of the gentry had large houses and servants.
Nhiều thành viên của **quý tộc địa phương** có nhà lớn và người hầu.
He married into the local gentry.
Anh ấy cưới vào nhà **quý tộc địa phương**.
The old manor belonged to the gentry for generations.
Ngôi biệt thự cũ thuộc sở hữu của **quý tộc địa phương** qua nhiều thế hệ.
In classic novels, the gentry often hosts grand parties.
Trong tiểu thuyết cổ điển, **quý tộc địa phương** thường tổ chức những bữa tiệc lớn.
She comes from the gentry, so people in town respect her family.
Cô ấy xuất thân từ **quý tộc địa phương**, vì vậy gia đình cô được mọi người trong thị trấn kính trọng.