genius” in Vietnamese

thiên tài

Definition

Người có khả năng bẩm sinh xuất chúng, đặc biệt về tư duy, sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề khó. Cũng dùng để khen ai có ý tưởng thông minh xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người thật sự xuất sắc, không dùng cho mức thông minh bình thường. Có thể dùng kèm lĩnh vực: 'thiên tài âm nhạc', 'thiên tài giải toán'. Giao tiếp hàng ngày, có thể khen ai đó 'Bạn đúng là thiên tài!' cho ý tưởng cực sáng tạo.

Examples

Einstein was a genius in physics.

Einstein là một **thiên tài** trong lĩnh vực vật lý.

She is a genius at solving puzzles.

Cô ấy là một **thiên tài** giải đố.

That idea was pure genius.

Ý tưởng đó đúng là **thiên tài** tuyệt đối.

Whoever put the coffee machine next to the meeting room is a genius.

Ai để máy pha cà phê cạnh phòng họp đúng là **thiên tài**.

You're a genius—I never would have thought of that shortcut.

Bạn đúng là **thiên tài**—tôi không bao giờ nghĩ ra lối tắt đó.

Her latest app is a stroke of genius.

Ứng dụng mới nhất của cô ấy thực sự là một cú **thiên tài**.