generous” in Vietnamese

hào phóngrộng lượngnhiều (dùng cho phần ăn)

Definition

Sẵn lòng cho đi tiền bạc, thời gian, sự giúp đỡ hoặc lòng tốt nhiều hơn mong đợi. Cũng có thể dùng để chỉ số lượng lớn, ví dụ khẩu phần ăn lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tích cực và hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. Những cụm từ như 'generous person', 'generous offer', 'generous donation', 'generous portion' rất phổ biến. Khi nói về phần ăn, chỉ số lượng lớn chứ không phải lòng tốt.

Examples

This restaurant serves generous portions.

Nhà hàng này phục vụ khẩu phần **nhiều**.

My aunt is very generous with her time.

Dì tôi rất **hào phóng** với thời gian của mình.

They gave us a generous gift.

Họ đã tặng chúng tôi một món quà **hào phóng**.

That was really generous of you — thank you.

Bạn thật sự **hào phóng** — cảm ơn nhé.

Her boss made a generous offer after she resigned.

Sau khi cô ấy nghỉ việc, sếp của cô đã đưa ra một đề nghị **hào phóng**.

He's generous, but he never makes people feel like they owe him.

Anh ấy **hào phóng**, nhưng không bao giờ làm ai cảm thấy mắc nợ.