gem” in Vietnamese

đá quýviên ngọc

Definition

Một loại đá đẹp và quý giá như kim cương hoặc hồng ngọc; cũng dùng để mô tả người hoặc vật rất đặc biệt hoặc xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gem' có thể là đá quý hoặc dùng chỉ người/vật rất tốt. Các cụm như 'hidden gem' mang nghĩa ai đó/thứ gì đó hay nhưng ít người biết đến. Thường dùng không trang trọng, mang sắc thái khen ngợi.

Examples

This ring has a beautiful gem in it.

Chiếc nhẫn này có một **đá quý** rất đẹp.

She found a rare gem at the market.

Cô ấy tìm thấy một **đá quý** hiếm ở chợ.

That movie was a real gem.

Bộ phim đó thật sự là một **viên ngọc**.

This little café is a hidden gem in the city.

Quán cà phê nhỏ này là một **viên ngọc ẩn** giữa lòng thành phố.

You’re such a gem for helping me move!

Bạn thật là một **viên ngọc** vì đã giúp tôi chuyển nhà!

He collects rare gems from all over the world.

Anh ấy sưu tập các **đá quý** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.