gee” in Vietnamese

trờitrời ơiôi chao

Definition

Từ cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, khó chịu hoặc thất vọng nhẹ một cách lịch sự, thường nghe nhẹ nhàng và đôi khi hơi cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu câu: ví dụ, 'Gee, thanks.' Nhẹ nhàng hơn nhiều so với 'oh my God'; đôi khi nghe như trẻ con, tinh nghịch, hoặc hơi cổ điển và có thể dùng mỉa mai.

Examples

Gee, that is a big dog.

**Trời**, con chó đó to thật.

Gee, I forgot my keys.

**Trời**, tôi quên mang chìa khóa rồi.

Gee, thank you for the gift.

**Trời**, cảm ơn vì món quà nhé.

Gee, I didn't think it would cost that much.

**Trời**, tôi không nghĩ nó lại tốn nhiều tiền thế.

Gee, thanks for telling me at the last minute.

**Trời**, cảm ơn vì đã nói cho tôi vào phút chót.

Gee, you really finished all of that by yourself?

**Trời**, bạn tự mình làm xong hết thật sao?