gaze” in Vietnamese

nhìn chăm chúánh nhìn

Definition

Nhìn ai đó hoặc vật gì đó một cách tập trung, lâu và đầy cảm xúc như ngạc nhiên hoặc thán phục.

Usage Notes (Vietnamese)

'gaze' diễn tả cái nhìn lâu và tập trung hơn 'look' hoặc 'glance'. Thường dùng trong cụm: 'gaze into someone's eyes', 'avert one's gaze', 'under the public gaze'. Trong học thuật có 'male gaze' (cái nhìn nam giới). Có thể là danh từ hoặc động từ.

Examples

His gaze was fixed on the painting.

**Ánh nhìn** của anh ta dừng lại ở bức tranh.

The child gazed out the window at the falling snow.

Đứa trẻ **nhìn chăm chú** ra ngoài cửa sổ ngắm tuyết rơi.

She felt his gaze on her but refused to look up.

Cô ấy cảm nhận **ánh nhìn** của anh nhưng không ngước lên.

Celebrities live their entire lives under the public gaze.

Người nổi tiếng sống cả đời dưới **ánh nhìn** của công chúng.

He gazed into the distance, lost in thought about what could have been.

Anh ấy **nhìn chăm chú** vào khoảng không, chìm trong suy nghĩ về những điều có thể đã xảy ra.

She gazed at the stars in wonder.

Cô ấy **nhìn chăm chú** các vì sao đầy kinh ngạc.