gather” in Vietnamese

tập hợpthu thập

Definition

Đưa người hoặc vật lại cùng một chỗ, hoặc mọi người tự đến với nhau. Cũng có thể dùng để nói về việc thu thập thông tin, hoa, hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘gather’ thường dùng khi nhấn mạnh việc gom lại từ nhiều nơi hoặc nhiều người. Dùng cho cả việc thu thập vật, thông tin, ý kiến, và người. Cụm 'I gather that...' dùng trong trường hợp diễn đạt ý mình suy ra điều gì đó.

Examples

I've been gathering ideas for my next project.

Tôi đang **thu thập** ý tưởng cho dự án tiếp theo.

From what I can gather, the meeting has been canceled.

Theo như tôi **biết được**, buổi họp đã bị hủy.

She gathers facts before she writes.

Cô ấy **thu thập** thông tin trước khi viết.

We gather apples in the fall.

Chúng tôi **hái** táo vào mùa thu.

The children gathered around the teacher.

Lũ trẻ **tụ tập** quanh cô giáo.

Come gather around, everyone — I have something to show you.

Mọi người ơi, hãy **lại đây** — tôi có điều này muốn cho các bạn xem.