“gate” in Vietnamese
Definition
Cổng là một vật chắn di động ở lối vào như sân, vườn hoặc khu vực sân bay. Ngoài ra, nó còn chỉ nơi ghi số mà hành khách chờ để lên máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở nhà hoặc vườn, 'cổng' thường nhỏ hơn 'cửa' và là một phần của hàng rào. Ở sân bay thường nghe 'boarding gate' hoặc chỉ đơn giản là 'gate'. Các cụm như 'open the gate', 'close the gate', 'at the gate' dùng phổ biến.
Examples
Please close the gate after you come in.
Sau khi vào, làm ơn đóng **cổng** lại nhé.
The dog is waiting by the gate.
Con chó đang đợi cạnh **cổng**.
I was at the gate when they announced the delay.
Tôi đang ở **cổng** thì họ thông báo hoãn chuyến bay.
Our flight leaves from gate 12.
Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ **cổng** 12.
Can you open the gate for me? My hands are full.
Bạn mở hộ mình **cổng** được không? Mình bận tay quá.
We barely made it to the gate before boarding started.
Chúng tôi vừa kịp đến **cổng** trước khi lên máy bay.