garde” in Vietnamese

người bảo vệ

Definition

Người chịu trách nhiệm bảo vệ người hoặc nơi nào đó, ví dụ như bảo vệ an ninh. Cũng dùng cho người giữ gìn đồ vật an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường không được dùng riêng lẻ mà thường nằm trong cụm như 'security guard'. Ở một số lĩnh vực như ẩm thực ('Garde manger'), từ gốc Pháp được giữ nguyên.

Examples

Have you seen the head garde around here lately?

Bạn có thấy **người bảo vệ trưởng** quanh đây gần đây không?

The garde stood at the gate all night.

**Người bảo vệ** đứng ở cổng suốt đêm.

A museum garde keeps the artwork safe.

**Người bảo vệ** ở bảo tàng giữ các tác phẩm nghệ thuật an toàn.

They asked the garde for directions.

Họ đã hỏi **người bảo vệ** chỉ đường.

He works as a night garde at the old mansion.

Anh ấy làm **người bảo vệ** đêm tại biệt thự cũ.

At fancy restaurants, the 'Garde manger' prepares all the cold dishes.

Tại các nhà hàng sang trọng, 'Garde manger' chuẩn bị tất cả các món lạnh.