“gaping” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một lỗ, vết thương hoặc cái miệng mở to và rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'gaping hole', 'gaping wound', 'gaping mouth' để nhấn mạnh độ lớn hoặc nghiêm trọng. Không dùng cho khoảng trống nhỏ. Không nhầm với 'gap' (khoảng cách nhỏ).
Examples
There was a gaping hole in the wall.
Có một lỗ **há hốc** trên tường.
He stared with his mouth gaping in surprise.
Anh ấy nhìn chằm chằm với miệng **há hốc** vì ngạc nhiên.
We could see the gaping wound on his arm.
Chúng tôi có thể thấy vết thương **rộng hoác** trên cánh tay anh ấy.
The earthquake left gaping cracks in the road.
Động đất khiến con đường có những vết nứt **há hốc**.
She noticed a gaping tear in her dress after the accident.
Cô ấy nhận thấy có một vết rách **rộng hoác** trên váy sau vụ tai nạn.
Don’t leave the door gaping all night—bugs will get in!
Đừng để cửa **há hốc** suốt đêm—sẽ có côn trùng bay vào!